disruptive
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
disruptive
Ví dụ
▶
⏹
His behavior was disruptive in class.
Bản dịch
▶
⏹
中文
破坏性的,捣乱的
English
disruptive
返回首页