information desk
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quầy thông tin
Ví dụ
▶
⏹
Ask at the information desk.
Bản dịch
▶
⏹
中文
咨询台
English
information desk
Español
mostrador de información
日本語
案内所
한국어
안내 데스크
Tiếng Việt
quầy thông tin
ไทย
เคาน์เตอร์ประชาสัมพันธ์
Русский
справочное бюро
返回首页