flyer

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tờ rơi

Ví dụ

Hand out flyers at the gate.

Bản dịch

中文传单
Englishflyer
Españolvolante
日本語チラシ
한국어전단지
Tiếng ViệtTờ rơi
ไทยแผ่นพับ
Русскийлистовка