poster

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

포스터

예문

Put up a poster for the event.

다국어 번역

中文海报
Englishposter
EspañolCartel
日本語ポスター
한국어포스터
Tiếng ViệtÁp phích
ไทยโปสเตอร์
Русскийплакат