hasty

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hasty

Ví dụ

Don't make a hasty decision.

Bản dịch

中文匆忙的,草率的
Englishhasty