bulletin board

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bảng tin

Ví dụ

Check the bulletin board for news.

Bản dịch

中文公告栏
Englishbulletin board
EspañolTablón de anuncios
日本語掲示板
한국어게시판
Tiếng ViệtBảng tin
ไทยกระดานข่าว
Русскийдоска объявлений