jealous
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
jealous
Ví dụ
▶
⏹
She is jealous of her sister's success.
Bản dịch
▶
⏹
中文
嫉妒的,羡慕的
English
jealous
返回首页