isolated
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
isolated
Ví dụ
▶
⏹
The village is isolated from the city.
Bản dịch
▶
⏹
中文
孤立的,隔离的
English
isolated
返回首页