eraser

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Cục tẩy

Ví dụ

Use the eraser to clean the board.

Bản dịch

中文板擦
Englisheraser
EspañolBorrador
日本語消しゴム
한국어지우개
Tiếng ViệtCục tẩy
ไทยยางลบ
РусскийЛастик