marker

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

马克笔

例句

The marker is dry.

多语言翻译

中文马克笔
Englishmarker
Españolmarcador
日本語マーカー
한국어마커
Tiếng ViệtBút dạ quang
ไทยปากกาเมจิก
Русскиймаркер