camera

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

摄像头

例句

Turn on the camera for the meeting.

多语言翻译

中文摄像头
Englishcamera
EspañolCámara
日本語カメラ
한국어카메라
Tiếng ViệtMáy ảnh
ไทยกล้อง
Русскийкамера