cynical
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cynical
Ví dụ
▶
⏹
He has a cynical view of politics.
Bản dịch
▶
⏹
中文
愤世嫉俗的
English
cynical
返回首页