cursory

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cursory

Ví dụ

He gave the report a cursory glance.

Bản dịch

中文粗略的,草率的
Englishcursory