bleak

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bleak

Ví dụ

The future looks bleak for the industry.

Bản dịch

中文荒凉的,黯淡的
Englishbleak