screen

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

スクリーン

例文

The screen is too bright.

多言語翻訳

中文屏幕
Englishscreen
Españolpantalla
日本語スクリーン
한국어화면
Tiếng Việtmàn hình
ไทยจอ
Русскийэкран