account

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

บัญชี

ตัวอย่าง

Create an account to register.

คำแปล

中文账户
Englishaccount
Españolcuenta
日本語アカウント
한국어계좌
Tiếng ViệtTài khoản
ไทยบัญชี
Русскийсчёт