reside
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
居住する
例文
▶
⏹
They reside in London.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
居住
English
reside
Español
residir
日本語
居住する
한국어
거주하다
Tiếng Việt
cư trú
ไทย
อาศัยอยู่
Русский
проживать
返回首页