ethical
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ethical
Ví dụ
▶
⏹
The decision was ethically questionable.
Bản dịch
▶
⏹
中文
道德的,伦理的
English
ethical
返回首页