eccentric

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

eccentric

Ví dụ

He has an eccentric sense of humor.

Bản dịch

中文古怪的,反常的
Englisheccentric