chaotic

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chaotic

Ví dụ

The traffic was chaotic during rush hour.

Bản dịch

中文混乱的,无秩序的
Englishchaotic