attachment
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
添付ファイル
例文
▶
⏹
The attachment is too large.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
附件
English
attachment
Español
archivo adjunto
日本語
添付ファイル
한국어
첨부 파일
Tiếng Việt
Tệp đính kèm
ไทย
ไฟล์แนบ
Русский
вложение
返回首页