astonishing

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

astonishing

Ví dụ

The results were astonishing to everyone.

Bản dịch

中文令人惊讶的
Englishastonishing