liberate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
liberate
Ví dụ
▶
⏹
The army liberated the city.
Bản dịch
▶
⏹
中文
解放
English
liberate
返回首页