erect
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
erect
Ví dụ
▶
⏹
They erected a monument in the park.
Bản dịch
▶
⏹
中文
建立
English
erect
返回首页