dissolve
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
溶解
例句
▶
⏹
Sugar dissolves in water.
多语言翻译
▶
⏹
中文
溶解
English
dissolve
返回首页