curb
verb
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
curb
例文
▶
⏹
New laws curb excessive pollution.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
抑制
English
curb
返回首页