circulate
verb
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
circulate
例文
▶
⏹
Blood circulates through the body.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
循环;传播
English
circulate
返回首页