ferment
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
发酵
例句
▶
⏹
Grapes ferment to make wine.
多语言翻译
▶
⏹
中文
发酵
English
ferment
返回首页