address

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

địa chỉ

Ví dụ

Update your address in the system.

Bản dịch

中文地址
Englishaddress
Españoldirección
日本語住所
한국어주소
Tiếng Việtđịa chỉ
ไทยที่อยู่
Русскийадрес