address
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
địa chỉ
Ví dụ
▶
⏹
Update your address in the system.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地址
English
address
Español
dirección
日本語
住所
한국어
주소
Tiếng Việt
địa chỉ
ไทย
ที่อยู่
Русский
адрес
返回首页