counsel
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
counsel
Ví dụ
▶
⏹
The lawyer counseled her client to settle.
Bản dịch
▶
⏹
中文
建议
English
counsel
返回首页