safeguard
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
safeguard
Ví dụ
▶
⏹
Laws safeguard consumer rights.
Bản dịch
▶
⏹
中文
保护,保障
English
safeguard
返回首页