curtail
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
curtail
Ví dụ
▶
⏹
Budget cuts curtailed the research program.
Bản dịch
▶
⏹
中文
削减,限制
English
curtail
返回首页