abolish
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
abolish
Ví dụ
▶
⏹
Some countries abolished the death penalty.
Bản dịch
▶
⏹
中文
废除,取消
English
abolish
返回首页