form

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フォーム

例文

Fill out this form.

多言語翻訳

中文表格
Englishform
Españolformulario
日本語フォーム
한국어양식
Tiếng ViệtBiểu mẫu
ไทยแบบฟอร์ม
Русскийформа