hazard
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
危险,危害
例句
▶
⏹
Chemical waste is a hazard to health.
多语言翻译
▶
⏹
中文
危险,危害
English
hazard
返回首页