halt
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
halt
Ví dụ
▶
⏹
The project was halted due to funding issues.
Bản dịch
▶
⏹
中文
停止,暂停
English
halt
返回首页