consent
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
同意,准许
例句
▶
⏹
Parents must give consent for the trip.
多语言翻译
▶
⏹
中文
同意,准许
English
consent
返回首页