confront
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
confront
Ví dụ
▶
⏹
We must confront the challenges ahead.
Bản dịch
▶
⏹
中文
面对,对抗
English
confront
返回首页