suggestion

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gợi ý

Ví dụ

Send a suggestion to the office.

Bản dịch

中文建议
Englishsuggestion
Españolsugerencia
日本語提案
한국어제안
Tiếng Việtgợi ý
ไทยข้อเสนอแนะ
Русскийпредложение