complaint
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
불만
예문
▶
⏹
File a complaint about the noise.
다국어 번역
▶
⏹
中文
投诉
English
complaint
Español
queja
日本語
苦情
한국어
불만
Tiếng Việt
khiếu nại
ไทย
การร้องเรียน
Русский
жалоба
返回首页