outweigh

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

outweigh

Ví dụ

The benefits outweigh the drawbacks.

Bản dịch

中文超过,重于
Englishoutweigh