neglect

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

neglect

Ví dụ

He neglected his health for years.

Bản dịch

中文忽视,疏忽
Englishneglect