enforce
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
enforce
Ví dụ
▶
⏹
The police enforce traffic laws strictly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
执行,强制
English
enforce
返回首页