fire alarm
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chuông báo cháy
Ví dụ
▶
⏹
The fire alarm went off.
Bản dịch
▶
⏹
中文
火警
English
fire alarm
Español
alarma de incendios
日本語
火災報知器
한국어
화재 경보
Tiếng Việt
chuông báo cháy
ไทย
สัญญาณเตือนอัคคีภัย
Русский
Пожарная тревога
返回首页