fire alarm

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuông báo cháy

Ví dụ

The fire alarm went off.

Bản dịch

中文火警
Englishfire alarm
Españolalarma de incendios
日本語火災報知器
한국어화재 경보
Tiếng Việtchuông báo cháy
ไทยสัญญาณเตือนอัคคีภัย
РусскийПожарная тревога