accident

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

사고

예문

There was an accident on campus.

다국어 번역

中文事故
Englishaccident
Españolaccidente
日本語事故
한국어사고
Tiếng ViệtTai nạn
ไทยอุบัติเหตุ
РусскийАвария