rely

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dựa vào

Ví dụ

You can rely on me.

Bản dịch

中文依赖
Englishrely
Españolconfiar
日本語頼る
한국어의존하다
Tiếng Việtdựa vào
ไทยพึ่งพา
Русскийполагаться