cough

noun/verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기침

예문

She has a dry cough.

다국어 번역

中文咳嗽
Englishcough
EspañolTos
日本語咳(せき)
한국어기침
Tiếng ViệtHo
ไทยไอ
Русскийкашель