threshold
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
threshold
Ví dụ
▶
⏹
The noise exceeded the threshold.
Bản dịch
▶
⏹
中文
门槛,临界点
English
threshold
返回首页