exacerbate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
exacerbate
Ví dụ
▶
⏹
Pollution exacerbates climate change.
Bản dịch
▶
⏹
中文
加剧,恶化
English
exacerbate
返回首页