augment
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
augment
Ví dụ
▶
⏹
He augmented his income by freelancing.
Bản dịch
▶
⏹
中文
增加,扩大
English
augment
返回首页